Thuật ngữ xổ số — lô, đề, đầu đuôi, gan, kép, xiên
Bảng kết quả xổ số dùng một bộ từ riêng mà người mới xem thường vướng. Trang này giải thích từng thuật ngữ bằng ví dụ cụ thể, kèm cách chúng được tính ra từ bảng kết quả.
Bảng tra nhanh
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Lô (lô tô) | Hai số cuối của bất kỳ giải nào trong bảng kết quả. Một kỳ miền Bắc cho 27 cặp lô, miền Trung và miền Nam cho 18 cặp mỗi đài. |
| Đề | Hai số cuối của riêng giải đặc biệt. Mỗi kỳ chỉ có một cặp đề cho mỗi bảng kết quả. |
| Đầu — đuôi | Đầu là chữ số hàng chục của cặp lô, đuôi là chữ số hàng đơn vị. Bảng đầu đuôi dưới mỗi kỳ xếp toàn bộ cặp lô theo đầu để dò cho nhanh. |
| Lô kép | Cặp có hai chữ số giống nhau: 00, 11, 22… tới 99. |
| Lô gan | Cặp đã lâu chưa xuất hiện, tính bằng số kỳ liên tiếp vắng mặt. Đây là mô tả quá khứ, không phải dấu hiệu cho kỳ tới. |
| Lô xiên | Từ hai cặp trở lên cùng về trong một kỳ. |
| Lô rơi | Cặp về ở kỳ này và về lại ngay kỳ kế tiếp. |
| Lô câm | Cặp không xuất hiện lần nào trong một kỳ. |
Lô và đề khác nhau ở đâu?
Đây là chỗ nhầm phổ biến nhất. Lô lấy hai số cuối của bất kỳ giải nào trong bảng kết quả. Đề chỉ lấy hai số cuối của riêng giải đặc biệt.
Nói cách khác: một kỳ xổ số miền Bắc cho 27 cặp lô nhưng chỉ một cặp đề. Miền Trung và miền Nam cho 18 cặp lô mỗi đài, cũng chỉ một cặp đề mỗi đài.
Ví dụ: giải đặc biệt về 27367 thì cặp đề là 67. Cặp 67 đồng thời cũng là một trong 27 cặp lô của kỳ đó, cùng với hai số cuối của giải nhất, giải nhì, giải ba…
Đầu và đuôi
Với một cặp hai chữ số, đầu là chữ số hàng chục, đuôi là chữ số hàng đơn vị. Cặp 37 có đầu là 3, đuôi là 7.
Bảng đầu đuôi dưới mỗi kỳ kết quả gom toàn bộ cặp lô của kỳ đó theo chữ số đầu — nhờ vậy khi dò vé bạn chỉ cần nhìn một hàng thay vì đọc lần lượt từng giải.
Các nhóm cặp số theo cách gọi dân gian
| Nhóm | Định nghĩa | Gồm các cặp |
|---|---|---|
| Kép bằng | Hai chữ số giống nhau | 00, 11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 99 |
| Kép lệch | Hai chữ số chênh nhau 5 đơn vị | 05, 16, 27, 38, 49, 50, 61, 72, 83, 94 |
| Kép âm | Hai chữ số liền nhau | 01, 12, 23, 34, 45, 56, 67, 78, 89, 90 |
Mỗi nhóm có đúng 10 cặp trên tổng 100, nên về lý thuyết mỗi nhóm chiếm khoảng 10% số kỳ. Cách gọi ba nhóm này không thống nhất giữa các vùng — định nghĩa trong bảng trên là cách trang này dùng.
Các chỉ số thống kê
Bốn chỉ số dưới đây xuất hiện trên các bảng thống kê của trang. Tất cả đều mô tả quá khứ, không chỉ số nào dự đoán được kỳ tới.
| Chỉ số | Cách tính | Đơn vị |
|---|---|---|
| Gan | Đếm ngược tới kỳ gần nhất cặp đó xuất hiện | số kỳ quay, không phải ngày |
| Tần suất | Đếm số lần cặp đó về trong cửa sổ dữ liệu | số lần |
| Rơi | Giao của tập cặp kỳ này với tập cặp kỳ liền trước | theo từng kỳ |
| Xiên | Đếm số kỳ mà một bộ 2–3 cặp cùng xuất hiện | số kỳ |
| Câm | 100 cặp trừ đi các cặp đã về trong kỳ | theo từng kỳ |
Chỗ hay đọc nhầm nhất là đơn vị của gan. Với đài tỉnh chỉ quay 1–2 lần mỗi tuần, "gan 10" nghĩa là vắng mặt qua 10 kỳ quay — tương đương hơn một tháng lịch, không phải 10 ngày.
Vì sao thống kê không dự đoán được kỳ tới
Mỗi kỳ quay là một sự kiện độc lập. Lồng cầu không ghi nhớ kết quả các kỳ trước, nên một cặp đã vắng mặt 60 kỳ và một cặp vừa về hôm qua có khả năng xuất hiện ở kỳ tới như nhau.
Suy nghĩ ngược lại — cho rằng chuỗi vắng mặt dài làm tăng khả năng về — là một dạng ngộ nhận con bạc. Các bảng thống kê trên trang phục vụ việc tra cứu lịch sử, không phải để chọn số.